Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
qū
HSK 3
khuất phục, uốn cong
Hán Việt:KHUẤT••Loại từ:Động từ
8 nét
フ一ノフ丨丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
尸Thi+出Xuất

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

屈
qū
khuất phục, uốn cong
尸
Bộ Thishī
Thân (phía trên)
出
Xuấtchū
Ra / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:khuất phục, uốn cong
ENTiếng Anh:bend, yield, submit, wrong
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
miànduì面对kùnnán困难,tā他juébù绝不qūfú屈服。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy tuyệt đối không khuất phục.
In the face of difficulties, he never yields.
#2
tā她qūxī屈膝xiàng向guówáng国王xíng行lǐ礼。
Cô ấy khuỵu gối (uốn cong gối) hành lễ với nhà vua.
She bent her knees and bowed to the king.
#3
gémìng革命lièshì烈士níng宁sǐ死bùqū不屈。
Các liệt sĩ cách mạng thà chết chứ không khuất phục.
Revolutionary martyrs would rather die than surrender.
#4
fúhé符合zhè这gè个tiáojiàn条件de的rén人qū屈zhǐ指kě可shù数。
Những người đáp ứng được điều kiện này chỉ có thể đếm trên đầu ngón tay (uốn ngón tay để đếm).
People who meet this condition can be counted on one's fingers.
#5
dàzhàngfū大丈夫wēiwǔ威武bù不néng能qū屈。
Bậc đại trượng phu uy vũ không thể làm cho khuất phục.
A true man cannot be subdued by force.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây