Hán Việt:PHA••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨一フノ丨フ丶
土Thổ+皮Bì
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
坡
dốc, sườn đồi
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)

皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

坡
dốc, sườn, triền (núi, đồi), độ dốc.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:dốc, sườn, triền (núi, đồi), độ dốc.
ENTiếng Anh:Slope / Hillside / Incline.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
汽车正在费力地爬上陡坡。
Chiếc ô tô đang vất vả leo lên con dốc đứng.
The car is laboring up the steep slope.
#2
下坡的时候要控制好速度。
Khi xuống dốc cần phải kiểm soát tốt tốc độ.
Control your speed carefully when going downhill.
#3
羊群在山坡上吃草。
Đàn cừu đang ăn cỏ trên sườn núi.
The flock is grazing on the hillside.
#4
这个斜坡太滑了,小心别摔倒。
Con dốc nghiêng này trơn quá, cẩn thận kẻo ngã.
This slope is too slippery, so be careful not to fall.
#5
由于路面有坡度,停车时请拉好手刹。
Do mặt đường có độ dốc, khi đỗ xe vui lòng kéo phanh tay.
Since the road is on an incline, please engage the handbrake when parking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây