恩师
—
Phân tích từ 恩师
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người hướng dẫn
Ví dụ (3)
他常常回去探望当年培养他的恩师。
Anh ấy thường xuyên quay về thăm vị ân sư đã bồi dưỡng mình năm xưa.
没有恩师的谆谆教导,就没有我今天的成就。
Không có sự dạy dỗ ân cần của người thầy đáng kính, thì đã không có thành tựu hôm nay của tôi.
他在毕业典礼上深情表达了对恩师的感激之情。
Trong lễ tốt nghiệp, anh ấy đã bày tỏ tình cảm biết ơn chân thành sâu sắc đối với vị ân sư của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây