Hán Việt:ÂN••Loại từ:Danh từ
10 nét
丨フ一ノ丶一丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
因Nhân+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
恩
Ân điển; lòng tốt
因
Nhân
Bởi vì / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

恩
Ân điển; lòng tốt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Ân điển; lòng tốt
ENTiếng Anh:grace; favor; kindness; benevolence
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我永远不会忘记你的救命之恩。
Tôi sẽ không bao giờ quên ơn cứu mạng của bạn.
I will never forget that you saved my life.
#2
我们要怀着一颗感恩的心面对生活。
Chúng ta phải đối mặt với cuộc sống bằng một trái tim biết ơn.
We should face life with a grateful heart.
#3
他是我的恩人,我必须报答他。
Anh ấy là ân nhân của tôi, tôi phải báo đáp anh ấy.
He is my benefactor, and I must repay him.
#4
这种忘恩负义的行为真让人气愤。
Hành vi vong ân phụ nghĩa này thật khiến người ta tức giận.
Such ingratitude is truly infuriating.
#5
感谢上帝赐予我们的恩惠。
Cảm tạ Thượng Đế đã ban ân huệ (ân điển) cho chúng ta.
Thank God for the blessings He has bestowed upon us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây