儿戏
—
Phân tích từ 儿戏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trò chơi trẻ con
Ví dụ (3)
婚姻大事,绝非儿戏,你一定要考虑清楚。
Việc lớn hôn nhân quyết không phải trò đùa trẻ con, bạn nhất định phải suy nghĩ cho kỹ.
生命安全绝不能视同儿戏。
An toàn sinh mạng tuyệt đối không thể xem như trò đùa trẻ con.
公司的财务规定必须严格遵守,岂能当成儿戏?
Quy định tài chính của công ty phải được tuân thủ nghiêm ngặt, há có thể coi như trò đùa?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây