Hán Việt:BÀNG••Loại từ:Tính từ
8 nét
丶一ノ一ノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
广Nghiễm+龙Long
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
庞
to lớn, khổng lồ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)

龙
Bộ Long (giản thể)
Rồng / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

庞
to lớn, khổng lồ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:to lớn, khổng lồ
ENTiếng Anh:huge, colossal, enormous
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这家公司拥有庞大的客户群。
Công ty này sở hữu một lượng khách hàng khổng lồ.
This company has a huge customer base.
#2
恐龙的身躯非常庞大。
Thân hình của khủng long vô cùng to lớn.
Dinosaurs had enormous bodies.
#3
这艘游轮简直是一个庞然大物。
Chiếc du thuyền này quả thực là một vật khổng lồ.
This cruise ship is simply a gigantic behemoth.
#4
这项工程需要庞大的资金支持。
Dự án này cần sự hỗ trợ nguồn vốn khổng lồ.
This project requires massive financial support.
#5
大象是陆地上最庞大的动物之一。
Voi là một trong những loài động vật to lớn nhất trên đất liền.
Elephants are among the largest animals on land.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây