怖
丶丶丨一ノ丨フ丨
8
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Lòng (忄) kinh sợ (布 âm đọc) run rẩy, nỗi khiếp đảm, sợ hãi 怖.
Thành phần cấu tạo
怖
sợ hãi
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
布
Bố
Vải / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sợ hãi
Ví dụ (5)
这部恐怖片太吓人了。
Bộ phim kinh dị này đáng sợ quá.
那个故事听起来很恐怖。
Câu chuyện đó nghe có vẻ rất đáng sợ.
听到这个消息,大家都感到十分惊怖。
Nghe được tin này, mọi người đều cảm thấy vô cùng sợ hãi.
战争给人们带来了巨大的恐怖。
Chiến tranh đã mang đến nỗi sợ hãi to lớn cho con người.
他的脸上露出了可怖的笑容。
Trên mặt anh ta nở một nụ cười đáng sợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây