Hán Việt:BỐ••Loại từ:Tính từ
8 nét
丶丶丨一ノ丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+布Bố
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
怖
sợ hãi
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)

布
Bố
Vải / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

怖
sợ hãi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:sợ hãi
ENTiếng Anh:fear, dread, terrified
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这部恐怖片太吓人了。
Bộ phim kinh dị này đáng sợ quá.
This horror movie is terrifying.
#2
那个故事听起来很恐怖。
Câu chuyện đó nghe có vẻ rất đáng sợ.
That story sounds very frightening.
#3
听到这个消息,大家都感到十分惊怖。
Nghe được tin này, mọi người đều cảm thấy vô cùng sợ hãi.
Hearing the news, everyone felt extremely terrified.
#4
战争给人们带来了巨大的恐怖。
Chiến tranh đã mang đến nỗi sợ hãi to lớn cho con người.
War has brought immense terror to the people.
#5
他的脸上露出了可怖的笑容。
Trên mặt anh ta nở một nụ cười đáng sợ.
A frightening smile appeared on his face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây