肺腑
—
Phân tích từ 肺腑
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đáy lòng / tâm can
Ví dụ (3)
这番话是他肺腑之言,完全是真心实意的。
Những lời này là lời nói từ đáy lòng của anh ấy, hoàn toàn là thật tâm thật ý.
听到朋友的劝告,他感动得深入肺腑。
Nghe lời khuyên của bạn, anh ấy cảm động thấu tâm can.
他用歌声表达了对祖国肺腑深处的爱。
Anh ấy dùng tiếng hát để bày tỏ tình yêu sâu thẳm từ đáy lòng đối với tổ quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây