分段
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự phân chia / phân đoạn
Ví dụ (3)
老师要求同学们把这篇长文章进行分段并总结段意。
Giáo viên yêu cầu học sinh chia bài văn dài này thành các đoạn và tóm tắt ý của từng đoạn.
这项修路工程将采取分段施工的方式进行。
Công trình sửa đường này sẽ được tiến hành theo phương thức thi công phân đoạn.
我们可以把这个复杂的项目分段完成。
Chúng ta có thể hoàn thành dự án phức tạp này theo từng giai đoạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây