奉劝
—
Phân tích từ 奉劝
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kính khuyên, thành thật khuyên bảo (lịch sự hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng)
Ví dụ (3)
我奉劝你还是早点改掉这个坏习惯。
Tôi thành thật khuyên anh nên sớm sửa bỏ thói quen xấu này.
医生奉劝他不要再抽烟喝酒了。
Bác sĩ khuyên bảo anh ấy không nên hút thuốc uống rượu nữa.
我奉劝大家做事要三思而后行。
Tôi khuyên mọi người làm việc gì cũng nên suy nghĩ kỹ rồi hãy làm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây