劝
フ丶フノ
4
HSK 4
—
Gợi nhớ
Dùng tay (又) và sức (力) nỗ lực thuyết phục, hết lòng khuyên nhủ ai đó, khuyên bảo 劝.
Thành phần cấu tạo
劝
Khuyên bảo, thuyết phục
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khuyên, khuyên bảo, dỗ dành, can ngăn (dùng lời nói để tác động người khác làm hoặc không làm gì).
Ví dụ (10)
医生劝他戒烟,为了身体健康。
Bác sĩ khuyên anh ấy cai thuốc lá vì sức khỏe.
大家都劝他不要辞职,但他不听。
Mọi người đều khuyên anh ấy đừng nghỉ việc, nhưng anh ấy không nghe.
如果不开心,你就去劝劝她吧。
Nếu cô ấy không vui, bạn hãy đi dỗ dành (khuyên giải) cô ấy một chút đi.
我看这两个人在吵架,就过去劝架。
Tôi thấy hai người này đang cãi nhau nên đi qua can ngăn.
不管我怎么劝,他就是不肯改变主意。
Bất kể tôi khuyên thế nào, anh ấy vẫn nhất quyết không chịu thay đổi ý định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây