浮夸
—
Phân tích từ 浮夸
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:phóng đại, khoác lác, phù phiếm
Ví dụ (3)
他的工作作风有些浮夸,不符合我们求真务实的原则。
Phong cách làm việc của anh ấy có chút phóng đại, không phù hợp với nguyên tắc thực sự cầu thị của chúng ta.
这篇报告里的浮夸辞藻太多,缺乏实际内容。
Từ ngữ sáo rỗng khoác lác trong báo cáo này quá nhiều, thiếu nội dung thực tế.
我们应该脚踏实地,不要搞那些浮夸的表面文章。
Chúng ta nên làm việc thực tế, không nên làm những việc mang tính bề nổi phóng đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây