浮生
—
Phân tích từ 浮生
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cuộc sống trôi nổi, kiếp phù sinh
Ví dụ (3)
浮生若梦,我们应当珍惜眼前的每一分每一秒。
Kiếp phù sinh như giấc mộng, chúng ta nên trân trọng từng phút từng giây trước mắt.
忙碌之余,他只想寻得半日闲暇,暂避浮生纷扰。
Sau những lúc bận rộn, anh ấy chỉ muốn tìm lấy nửa ngày nhàn nhã để tạm lánh xa những xô bồ của cuộc đời trôi nổi.
他看透了浮生名利,选择归隐田园。
Anh ấy đã nhìn thấu danh lợi của kiếp phù sinh và chọn lui về ẩn dật nơi điền viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây