付诸
—
Phân tích từ 付诸
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đưa vào, áp dụng vào
Ví dụ (3)
所有的计划如果不付诸行动,就只能是空想。
Mọi kế hoạch nếu không đưa vào hành động thì chỉ có thể là tưởng tượng viển vông.
经过多方努力,这个项目终于付诸实施了。
Sau nhiều nỗ lực từ nhiều phía, dự án này cuối cùng đã được đưa vào thực thi.
洪水冲毁了农田,农民们一年的心血付诸东流。
Lũ lụt đã tàn phá ruộng đồng, bao công sức cả năm của người nông dân đều đổ sông đổ biển (trôi theo dòng nước).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây