甘蔗
—
Phân tích từ 甘蔗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cây mía
Ví dụ (3)
这里的气候非常适合种植甘蔗。
Khí hậu ở đây rất thích hợp để trồng mía.
新鲜榨出来的甘蔗汁清凉解暑,非常好喝。
Nước mía vừa mới ép xong mát lạnh giải nhiệt, uống rất ngon.
甘蔗是制造食糖的主要原材料之一。
Mía là một trong những nguyên liệu thô chính để sản xuất đường ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây