Hán Việt:HÀM••Loại từ:Danh từ
8 nét
フ丨丶一ノ丶フ丨
氺Chữ Thủy+凵Khảm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
函
thư, hộp
氺
Chữ Thủy (biến thể)
Vật phẩm hoặc thư từ cất giữ bên trong

凵
Bộ Khảm
Chiếc hộp gỗ bao bọc phía dưới
Hình ảnh minh họa

函
thư, hộp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thư, hộp
ENTiếng Anh:letter, envelope, case, box
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我收到了一封邀请函。
Tôi đã nhận được một bức thư mời.
I received an invitation letter.
#2
这封信函是寄给谁的?
Bức thư này được gửi cho ai?
Who is this letter addressed to?
#3
公司昨天发了一份公函。
Công ty đã gửi một công văn (thư chính thức) vào hôm qua.
The company issued an official letter yesterday.
#4
请仔细处理所有的函件。
Xin hãy xử lý cẩn thận tất cả các thư từ.
Please handle all correspondence carefully.
#5
博物馆里陈列着一个精美的木函。
Trong bảo tàng trưng bày một chiếc hộp gỗ tinh xảo.
An exquisite wooden box is on display in the museum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây