Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
hán
HSK 3
thư, hộp
Hán Việt:HÀM••Loại từ:Danh từ
8 nét
フ丨丶一ノ丶フ丨
氺Chữ Thủy+凵Khảm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

函
hán
thư, hộp
氺
Chữ Thủy (biến thể)shuǐ
Vật phẩm hoặc thư từ cất giữ bên trong
Chữ Thủy (biến thể)
凵
Bộ Khảmkǎn
Chiếc hộp gỗ bao bọc phía dưới
Mẹo nhớ nhanh:

Bức thư mật bên trong (氺) được đặt gọn gàng vào chiếc hộp gỗ kín đáo (凵) để gửi đi xa làm công hàm, thư tín (函).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:thư, hộp
ENTiếng Anh:letter, envelope, case, box
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我shōudào收到le了yì一fēng封yāoqǐng邀请hán函。
Tôi đã nhận được một bức thư mời.
I received an invitation letter.
#2
zhè这fēng封xìn信hán函shì是jìgěi寄给shéi谁de的?
Bức thư này được gửi cho ai?
Who is this letter addressed to?
#3
gōngsī公司zuótiān昨天fā发le了yí一fèn份gōnghán公函。
Công ty đã gửi một công văn (thư chính thức) vào hôm qua.
The company issued an official letter yesterday.
#4
qǐng请zǐxì仔细chǔlǐ处理suǒyǒu所有de的hán函jiàn件。
Xin hãy xử lý cẩn thận tất cả các thư từ.
Please handle all correspondence carefully.
#5
bówùguǎn博物馆lǐ里chénliè陈列zhe着yí一gè个jīngměi精美de的mù木hán函。
Trong bảo tàng trưng bày một chiếc hộp gỗ tinh xảo.
An exquisite wooden box is on display in the museum.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây