Hán Việt:TÍCH••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨丨一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
龷Chữ Củng+日Nhật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
昔
xưa, ngày xưa
龷
Chữ Củng (cổ)
Thịt phơi chồng chất nhiều lớp (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày tháng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

昔
xưa, ngày xưa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:xưa, ngày xưa
ENTiếng Anh:past, former times, ancient
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
昔日的朋友现在已经失去了联系。
Những người bạn ngày xưa giờ đã mất liên lạc.
Friends from the old days have now lost touch.
#2
回忆往昔,他不禁流下了眼泪。
Nhớ lại chuyện ngày xưa, anh ấy không kìm được nước mắt.
Recalling the past, he could not help but burst into tears.
#3
我们的家乡发展很快,已经是今非昔比了。
Quê hương của chúng ta phát triển rất nhanh, nay đã khác xưa rồi.
Our hometown has developed rapidly and is no longer what it used to be.
#4
这是他昔年住过的老房子。
Đây là ngôi nhà cũ ngày xưa anh ấy từng ở.
This is the old house where he lived in years gone by.
#5
抚今追昔,大家感慨万千。
Ngẫm nay nhớ xưa, mọi người vô cùng cảm khái.
Reflecting on the present and recalling the past, everyone was filled with emotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây