根除
—
Phân tích từ 根除
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhổ tận gốc
Ví dụ (3)
彻底根除腐败需要完善的制度保障。
Diệt trừ tận gốc tham nhũng đòi hỏi phải có sự bảo đảm của một thể chế hoàn thiện.
医生表示,这种病毒很难在短时间内被根除。
Bác sĩ cho biết loại virus này rất khó bị tiêu diệt tận gốc trong thời gian ngắn.
我们必须根除随地吐痰的坏习惯。
Chúng ta phải loại bỏ tận gốc thói quen xấu khạc nhổ bừa bãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây