Hán Việt:TRÁC••Loại từ:Tính từ
8 nét
丨一丨フ一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
卜Bốc+早Tảo
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
卓
xuất chúng, nổi bật
卜
Bộ Bốc
Bói (phía trên)
早
Tảo
Sớm (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

卓
xuất chúng, nổi bật
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:xuất chúng, nổi bật
ENTiếng Anh:outstanding, eminent, distinguished
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的工作表现非常卓越。
Biểu hiện trong công việc của anh ấy vô cùng xuất chúng.
His work performance has been truly outstanding.
#2
经过艰苦卓绝的努力,我们终于成功了。
Trải qua sự nỗ lực gian khổ tột bậc, cuối cùng chúng tôi đã thành công.
After tremendous and arduous effort, we finally succeeded.
#3
教授在研讨会上发表了真知卓见。
Giáo sư đã phát biểu những hiểu biết sâu sắc và cái nhìn xuất chúng tại buổi hội thảo.
The professor shared insightful views at the seminar.
#4
她在同龄人中卓然不群。
Cô ấy nổi bật và khác biệt hẳn so với những người cùng trang lứa.
She stands out conspicuously among her peers.
#5
这家公司一直致力于追求卓越的产品质量。
Công ty này luôn dốc sức theo đuổi chất lượng sản phẩm xuất sắc.
This company has always been committed to pursuing outstanding product quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây