孤僻
—
Phân tích từ 孤僻
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lập dị, cô độc, ít giao thiệp
Ví dụ (3)
他性格孤僻,不喜欢和别人交往。
Tính cách anh ta cô độc lập dị, không thích giao thiệp với người khác.
长期闭门不出使他的性格变得更加孤僻。
Việc đóng cửa không ra ngoài suốt thời gian dài khiến tính cách của anh ấy càng thêm lập dị.
孤僻的孩子需要更多的关爱和引导。
Trẻ em có tính cách cô độc cần có nhiều sự quan tâm và hướng dẫn hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây