孤身
—
Gợi nhớ
Từ "孤身" (gū shēn) mang nghĩa "một mình, đơn độc", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孤身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:một mình, đơn độc
Ví dụ (3)
他孤身一人前往异国他乡求学。
Anh ấy đi học một mình ở nơi đất khách quê người.
He went to study in a foreign country all by himself.
孤身奋斗多年后,他终于取得了成功。
Sau nhiều năm đơn độc phấn đấu, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công.
After struggling alone for many years, he finally achieved success.
祖母孤身生活在老家。
Bà nội sống một mình ở quê nhà.
My grandmother lives alone in our hometown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây