蛊惑
—
Phân tích từ 蛊惑
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mê hoặc, dụ dỗ, lừa dối
Ví dụ (3)
不要被这些虚假的言论所蛊惑。
Đừng để bị mê hoặc bởi những ngôn luận giả dối này.
他用花言巧语蛊惑了许多年轻人。
Gã dùng lời ngon tiếng ngọt để dụ dỗ nhiều người trẻ tuổi.
邪教组织企图蛊惑人心。
Tổ chức tà giáo mưu toan mê hoặc lòng người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây