骨架
—
Gợi nhớ
Từ "骨架" (gǔ jià) mang nghĩa "bộ xương, khung xương, bộ khung", kết hợp bởi 骨 (gǔ - cốt): "Xương" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 骨架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bộ xương, khung xương, bộ khung
Ví dụ (3)
这座建筑的钢结构骨架已经搭建完毕。
Khung xương cấu trúc thép của tòa nhà này đã được dựng xong.
The steel framework of this building has been completely erected.
恐龙的骨架化石陈列在博物馆里。
Hóa thạch bộ xương khủng long được trưng bày trong bảo tàng.
The fossilized dinosaur skeleton is on display in the museum.
这篇论文的骨架已经定下来了,只需要补充细节。
Bộ khung của bài luận này đã được xác định, chỉ cần bổ sung chi tiết.
The outline of this thesis has been finalized; it only needs details to be filled in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây