泊
丶丶一ノ丨フ一一
8
条, 个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Thuyền dừng trên nước (氵) trắng (白) yên tĩnh, neo đậu bên bờ, neo đậu 泊.
Thành phần cấu tạo
泊
neo đậu; hồ nước
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'bó')
Nghĩa:neo đậu, dừng thuyền/xe; ở lại tạm.
Ví dụ (5)
几艘渔船停泊在港湾里。
Vài chiếc thuyền cá đang neo đậu trong vịnh.
港口已经没有空闲的泊位了。
Cảng đã không còn bến đậu nào trống.
这里禁止泊车,违者将被罚款。
Ở đây cấm đỗ xe, người vi phạm sẽ bị phạt tiền.
客船今晚将在江边夜泊。
Tàu khách tối nay sẽ neo đậu qua đêm bên bờ sông.
这艘货轮正在寻找安全的地点锚泊。
Chiếc tàu chở hàng này đang tìm kiếm một địa điểm an toàn để thả neo đậu lại.
2
danh từ (đọc 'pō')
Nghĩa:hồ nước, đầm nước.
Ví dụ (3)
梁山泊很有名。
Lương Sơn Bạc rất nổi tiếng.
湖泊里有很多鱼。
Trong hồ có rất nhiều cá.
这个水泊很深。
Đầm nước này rất sâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây