Hán Việt:BẠC••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶丶一ノ丨フ一一
氵Thủy+白Bạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
泊
neo đậu; hồ nước
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

白
Bạch
Trắng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

泊
neo đậu, dừng thuyền/xe; ở lại tạm.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “bó”VINghĩa:neo đậu, dừng thuyền/xe; ở lại tạm.
ENTiếng Anh:To anchor / To berth.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
几艘渔船停泊在港湾里。
Vài chiếc thuyền cá đang neo đậu trong vịnh.
Several fishing boats are anchored in the harbor.
#2
港口已经没有空闲的泊位了。
Cảng đã không còn bến đậu nào trống.
There are no vacant berths left in the port.
#3
这里禁止泊车,违者将被罚款。
Ở đây cấm đỗ xe, người vi phạm sẽ bị phạt tiền.
Parking is prohibited here; violators will be fined.
#4
客船今晚将在江边夜泊。
Tàu khách tối nay sẽ neo đậu qua đêm bên bờ sông.
The passenger ship will moor by the river tonight.
#5
这艘货轮正在寻找安全的地点锚泊。
Chiếc tàu chở hàng này đang tìm kiếm một địa điểm an toàn để thả neo đậu lại.
This cargo ship is looking for a safe place to anchor.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “pō”VINghĩa:hồ nước, đầm nước.
ENTiếng Anh:Lake / Pond.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
梁山泊很有名。
Lương Sơn Bạc rất nổi tiếng.
Liangshan Marsh is very famous.
#2
湖泊里有很多鱼。
Trong hồ có rất nhiều cá.
There are many fish in the lake.
#3
这个水泊很深。
Đầm nước này rất sâu.
This marsh is very deep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây