鬼魅
—
Phân tích từ 鬼魅
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bóng ma, quỷ mị
Ví dụ (3)
黑夜中,树影看起来像鬼魅一样可怕。
Trong đêm tối, bóng cây trông đáng sợ như những bóng ma vậy.
那个神秘的身影如同鬼魅一般在森林里消失了。
Bóng người bí ẩn đó giống như một bóng ma biến mất trong rừng.
古老的传说中充满了关于鬼魅的故事。
Những truyền thuyết cổ xưa đầy rẫy những câu chuyện về ma quỷ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây