魅
ノ丨フ一一ノフフ丶一一丨ノ丶
14
HSK1
Danh từ
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyến rũ, mê hoặc
Ví dụ (3)
这座城市很有魅力。
Thành phố này rất có sức hút.
她的笑容充满魅惑。
Nụ cười của cô ấy đầy mê hoặc.
古书中常说鬼魅。
Sách cổ thường nói đến ma quỷ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây