Hán Việt:CÂU••Loại từ:Động từ
8 nét
一丨一ノフ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+句Cú
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
拘
giam giữ, hạn chế
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

句
Cú
Câu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

拘
giam giữ, hạn chế
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:giam giữ, hạn chế
ENTiếng Anh:detain, arrest, restrict, restrain
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
警察把那个小偷拘留了。
Cảnh sát đã giam giữ tên trộm đó rồi.
The police detained that thief.
#2
在陌生人面前,他显得有些拘束。
Trước mặt người lạ, anh ấy tỏ ra có chút gò bó.
In front of strangers, he seemed somewhat reserved.
#3
他是个不拘小节的人。
Anh ấy là một người không câu nệ tiểu tiết.
He is a person who doesn't sweat the small stuff.
#4
做事不要太拘泥于形式。
Làm việc đừng quá câu nệ vào hình thức.
Don't be too rigid about formality when doing things.
#5
她性格内向,说话总是很拘谨。
Tính cách cô ấy hướng nội, nói chuyện luôn rất dè dặt.
She is introverted and always speaks very cautiously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây