Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
jū
HSK 3
giam giữ, hạn chế
Hán Việt:CÂU••Loại từ:Động từ
8 nét
一丨一ノフ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+句Cú

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

拘
jū
giam giữ, hạn chế
扌
Bộ Thủ (tay đứng)shǒu
Bàn tay (bên trái)
Bộ Thủ (tay đứng)
句
Cújù
Câu / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:giam giữ, hạn chế
ENTiếng Anh:detain, arrest, restrict, restrain
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
jǐngchá警察bǎ把nà那gè个xiǎotōu小偷jūliú拘留le了。
Cảnh sát đã giam giữ tên trộm đó rồi.
The police detained that thief.
#2
zài在mòshēngrén陌生人miànqián面前,tā他xiǎnde显得yǒuxiē有些jūshù拘束。
Trước mặt người lạ, anh ấy tỏ ra có chút gò bó.
In front of strangers, he seemed somewhat reserved.
#3
tā他shì是gè个bùjūxiǎojié不拘小节de的rén人。
Anh ấy là một người không câu nệ tiểu tiết.
He is a person who doesn't sweat the small stuff.
#4
zuòshì做事búyào不要tài太jūnìyú拘泥于xíngshì形式。
Làm việc đừng quá câu nệ vào hình thức.
Don't be too rigid about formality when doing things.
#5
tā她xìnggé性格nèixiàng内向,shuōhuà说话zǒngshì总是hěn很jūjǐn拘谨。
Tính cách cô ấy hướng nội, nói chuyện luôn rất dè dặt.
She is introverted and always speaks very cautiously.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây