寒意
—
Phân tích từ 寒意
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hơi lạnh, cảm giác lạnh lẽo
Ví dụ (3)
秋风吹过,带来了一阵阵寒意。
Gió thu thổi qua, mang đến từng đợt hơi lạnh.
看到他那冰冷的眼神,我不禁心生寒意。
Nhìn thấy ánh mắt lạnh lùng đó của anh ta, trong lòng tôi không khỏi dâng lên cảm giác ớn lạnh.
房间里没有暖气,充满了寒意。
Trong phòng không có máy sưởi, tràn ngập không khí lạnh lẽo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây