涵养
—
Gợi nhớ
Từ "涵养" (hán yǎng) nghĩa là "sự tu dưỡng, khả năng kiềm chế", ghép bởi: 涵 (hán): bao hàm + 养 (yǎng): nuôi dưỡng.
Thành phần cấu tạo
涵养
sự tu dưỡng, khả năng kiềm chế
氵
函
养
Phân tích từ 涵养
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự tu dưỡng, khả năng kiềm chế
Ví dụ (3)
他很有涵养,遇到挑衅时依然能保持微笑。
Anh ấy rất có tu dưỡng, khi gặp khiêu khích vẫn có thể giữ được nụ cười.
读书可以陶冶情操,提高一个人的涵养。
Đọc sách có thể bồi dưỡng tình cảm và nâng cao trình độ tu dưỡng của một người.
面对无理取闹,我们需要克制和涵养。
Đối mặt với việc gây rối vô lý, chúng ta cần có sự kiềm chế và tu dưỡng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây