Hán Việt:LAN••Loại từ:động từ
8 nét
一丨一丶ノ一一一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+兰Lan
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
拦
Chặn, ngăn cản
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

兰
Lan
Lan / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

拦
ngăn, chặn, cản trở, giữ lại.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:ngăn, chặn, cản trở, giữ lại.
ENTiếng Anh:To block, to stop, to bar, to hold back.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别拦着我,我要去见他。
Đừng cản tôi, tôi muốn đi gặp anh ấy.
Don't stop me—I want to go see him.
#2
大坝把洪水拦住了。
Con đập đã chặn đứng dòng nước lũ.
The dam held back the floodwaters.
#3
没有人能拦得住他。
Không ai có thể ngăn cản được anh ấy.
No one can stop him.
#4
这是拦路抢劫。
Đây là chặn đường cướp bóc.
This is highway robbery.
#5
他伸手拦了一下,球才没滚出去。
Anh ấy đưa tay chặn một cái, quả bóng mới không lăn ra ngoài.
He reached out and blocked it for a moment, so the ball didn't roll out.
2
Động từ
VINghĩa:vẫy xe, bắt xe.
ENTiếng Anh:To flag down (a taxi/car).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
我在路边拦了一辆出租车。
Tôi đã vẫy (bắt) một chiếc taxi bên đường.
I hailed a taxi by the roadside.
#2
这么晚了,很难拦到车。
Muộn thế này rồi, rất khó bắt được xe.
It's hard to get a taxi this late.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây