洪流
—
Phân tích từ 洪流
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dòng nước lũ, trào lưu lớn
Ví dụ (3)
泥石流汇成一股洪流冲下山谷。
Đất đá trôi tụ lại thành một dòng nước lũ ào ạt quét xuống thung lũng.
青年人应该投身于时代改革的洪流中。
Thanh niên nên dấn thân vào dòng thác cải cách của thời đại.
任何人都无法阻挡历史发展的洪流。
Không một ai có thể ngăn cản được dòng chảy phát triển của lịch sử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây