宏亮
—
Phân tích từ 宏亮
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:to rõ, vang dội
Ví dụ (3)
他用宏亮的声音回答了考官的问题。
Anh ta trả lời câu hỏi của giám khảo bằng một giọng nói to rõ và vang.
远处的寺庙里传来宏亮的钟声。
Từ ngôi chùa phía xa truyền lại tiếng chuông vang dội.
歌手那宏亮的歌声回荡在整个音乐厅。
Giọng hát vang vọng của ca sĩ ngân vang khắp cả phòng hòa nhạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây