Hán Việt:HỒNG••Loại từ:Tính từ
9 nét
丶丶一一丨丨一ノ丶
氵Thủy+共Cộng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
洪
nước lũ; lớn, mênh mông
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

共
Cộng
Cùng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

洪
nước lũ; lớn, rộng, mênh mông
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:nước lũ; lớn, rộng, mênh mông
ENTiếng Anh:flood, deluge, vast, grand
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
连降暴雨导致了严重的洪水。
Mưa bão liên tục đã dẫn đến lũ lụt nghiêm trọng.
Continuous heavy rain caused severe flooding.
#2
村民们正在加固堤坝以防洪。
Dân làng đang gia cố đê điều để phòng chống lũ lụt.
The villagers are reinforcing the dikes to prevent flooding.
#3
在这片洪荒的大地上,没有任何生命的迹象。
Trên vùng đất hoang sơ mênh mông này, không có bất kỳ dấu hiệu nào của sự sống.
On this vast, desolate land, there was no sign of life.
#4
突如其来的山洪冲毁了桥梁。
Trận lũ quét bất ngờ đã cuốn trôi cây cầu.
A sudden flash flood washed away the bridge.
#5
水库不仅能发电,还能起到抗洪的作用。
Hồ chứa nước không chỉ có thể phát điện mà còn có tác dụng chống lũ lụt.
A reservoir can not only generate electricity but also help control floods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây