皇冠
—
Phân tích từ 皇冠
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vương miện
Ví dụ (3)
女王戴着一顶镶满钻石的皇冠走进了大厅。
Nữ hoàng đội chiếc vương miện khảm đầy kim cương bước vào sảnh lớn.
博物馆里展示了历代国王穿戴的皇冠。
Bảo tàng trưng bày những chiếc vương miện mà các vị vua qua các triều đại từng đội.
皇冠不仅华丽,还象征着至高无上的权力。
Vương miện không chỉ lộng lẫy mà còn biểu tượng cho quyền lực chí cao vô thượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây