羁绊
—
Gợi nhớ
Từ "羁绊" (jī bàn) nghĩa là "sự ràng buộc, vướng bận", ghép bởi: 羁 (jī): Kiềm chế + 绊 (bàn): Vướng chân.
Thành phần cấu tạo
羁绊
sự ràng buộc, vướng bận
罒
马
纟
半
Phân tích từ 羁绊
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự ràng buộc, vướng bận
Ví dụ (3)
无论身在何处,家人的爱永远是他心中的羁绊。
Dù ở bất cứ nơi đâu, tình yêu của gia đình mãi là sợi dây ràng buộc trong lòng anh ấy.
朋友之间的深厚羁绊是无法轻易被割断的。
Mối liên kết sâu sắc giữa những người bạn không dễ dàng bị cắt đứt.
他渴望自由,不想受到任何事物的羁绊。
Anh ấy khát khao tự do, không muốn bị bất kỳ điều gì ràng buộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây