饥渴
—
Phân tích từ 饥渴
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đói khát, khát khao
Ví dụ (3)
迷路的小狗在街头忍受着饥渴。
Chú chó nhỏ bị lạc đang phải chịu đựng sự đói khát trên đường phố.
孩子们对知识充满了饥渴。
Trẻ em tràn đầy sự khát khao đối với tri thức.
在沙漠中行走了三天,他们面临着严重的饥渴危机。
Đi bộ trong sa mạc ba ngày, họ đối mặt với cuộc khủng hoảng đói khát nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây