机敏
—
Phân tích từ 机敏
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nhanh nhạy, sắc sảo
Ví dụ (3)
面对记者的刁难,发言人做出了机敏的回答。
Đối mặt với sự gây khó dễ của phóng viên, người phát ngôn đã đưa ra câu trả lời nhanh nhạy.
他的动作机敏,很快就抓住了那只逃跑的猫。
Động tác của anh ấy rất nhanh nhẹn, nhanh chóng bắt được con mèo trốn chạy kia.
这个年轻人脑子机敏,做事效率很高。
Người thanh niên này đầu óc nhanh nhạy, làm việc hiệu quả rất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây