激赏
jī shǎng
tán thưởng nồng nhiệt, đánh giá rất cao

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tán thưởng nồng nhiệt, đánh giá rất cao
Ví dụ (3)
píng wěimenduìzhè wèiqīng niánhuà jiādechuàng biǎo shì shǎng
Các vị giám khảo bày tỏ sự vô cùng tán thưởng đối với sự sáng tạo của họa sĩ trẻ tuổi này.
deyīng yǒngxíng wéi dàoliǎoshì mínde biàn shǎng
Hành vi anh dũng của anh ấy đã nhận được sự tán thưởng nồng nhiệt của đông đảo người dân thành phố.
zhè diàn yǐngde fēng shòu dàoliǎoyǐng píngr énde shǎng
Phong cách độc đáo của bộ phim này đã nhận được sự đánh giá rất cao từ các nhà phê bình điện ảnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây