擊垮
—
Phân tích từ 擊垮
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đánh đổ, quật ngã
Ví dụ (3)
这一连串的打击彻底击垮了她的意志。
Chuỗi đả kích liên tiếp này đã đánh sụp hoàn toàn ý chí của cô ấy.
尽管面临重重困难,但没有任何事情能击垮他。
Mặc dù đối mặt với muôn vàn khó khăn nhưng không điều gì có thể quật ngã anh ấy.
竞争对手的低价策略几乎击垮了我们的小店。
Chiến lược giá rẻ của đối thủ cạnh tranh suýt chút nữa đã đánh sụp cửa hàng nhỏ của chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây