擊潰
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đánh tan, đánh bại hoàn toàn
Ví dụ (3)
我军在火力的掩护下成功击溃了敌人的防线。
Quân ta dưới sự yểm trợ của hỏa lực đã đánh tan phòng tuyến của quân địch.
这次突袭彻底击溃了对手的士气。
Cuộc tập kích này đã đánh tan hoàn toàn nhuệ khí của đối thủ.
警方迅速出击,击溃了盘踞在当地的犯罪集团。
Cảnh sát nhanh chóng ra tay, triệt phá băng nhóm tội phạm chiếm đóng tại địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây