疾苦
—
Phân tích từ 疾苦
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nỗi khổ cực, đau khổ
Ví dụ (3)
优秀的领导者应该深入基层,关心百姓的疾苦。
Một nhà lãnh đạo xuất sắc nên đi sâu vào cơ sở, quan tâm đến nỗi khổ cực của người dân.
这部纪录片真实地反映了山区人民的疾苦。
Bộ phim tài liệu này phản ánh chân thực nỗi khổ cực của người dân vùng núi.
我们不能对弱势群体的疾苦视而不见。
Chúng ta không thể nhắm mắt làm ngơ trước nỗi đau khổ của những nhóm người yếu thế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây