擊破
—
Gợi nhớ
Từ "擊破" (jí pò) nghĩa là "đánh phá, đập tan", ghép bởi: 破 (pò): Phá.
Thành phần cấu tạo
擊破
đánh phá, đập tan
石
皮
Phân tích từ 擊破
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đánh phá, đập tan
Ví dụ (3)
事实胜于雄辩,他的谎言被轻易击破了。
Sự thật chứng minh rõ ràng, lời nói dối của anh ta đã bị đập tan một cách dễ dàng.
特警队员用工具击破了紧闭的玻璃门。
Đội cảnh sát đặc nhiệm dùng công cụ đập vỡ cánh cửa kính đóng chặt.
这一研究成果击破了长期以来的科学迷信。
Thành tựu nghiên cứu này đã đập tan những mê tín khoa học bấy lâu nay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây