即興
—
Phân tích từ 即興
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ngẫu hứng, tức hứng
Ví dụ (3)
钢琴家在现场为观众进行了一段即兴演奏。
Nghệ sĩ dương cầm đã biểu diễn ngẫu hứng một đoạn tại chỗ cho khán giả.
他在晚会上即兴作了一首诗,赢得了热烈的掌声。
Anh ấy đã ngẫu hứng làm một bài thơ tại buổi tiệc, nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.
演员的即兴表演让整场话剧更加精彩。
Phần biểu diễn ngẫu hứng của diễn viên giúp toàn bộ vở kịch thêm phần đặc sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây