箭步
—
Gợi nhớ
Từ "箭步" (jiàn bù) nghĩa là "lao tới, bước vọt", ghép bởi: 箭 (jiàn): mũi tên + 步 (bù): bước (đơn vị đếm cho các bước đi).
Thành phần cấu tạo
箭步
lao tới, bước vọt
⺮
前
止
少
Phân tích từ 箭步
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lao tới, bước vọt
Ví dụ (3)
他一个箭步冲上去,扶住了快要摔倒的老人。
Anh ấy lao nhanh tới một bước, đỡ lấy cụ già suýt ngã.
守门员一个箭步扑过去,把球牢牢地抱在怀里。
Thủ môn lao vọt người tới, ôm chặt lấy quả bóng vào lòng.
看到小偷想跑,警察一个箭步上前将他擒获。
Nhìn thấy tên trộm muốn chạy trốn, cảnh sát lao vọt lên phía trước khống chế hắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây