检阅
—
Gợi nhớ
Từ "检阅" (jiǎn yuè) mang nghĩa "duyệt binh, duyệt đội ngũ, kiểm tra", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 阅 (yuè - duyệt): "Đọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 阅: Khép cánh cửa (门) ngồi một mình với niềm vui (兑) lật mở từng trang sách để chăm chú đọc và duyệt qua (阅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 检阅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:duyệt binh, duyệt đội ngũ, kiểm tra
Ví dụ (3)
总统在国庆日检阅了三军仪仗队。
Tổng thống đã duyệt đội danh dự ba quân chủng vào ngày Quốc khánh.
The president reviewed the honor guard of the three armed services on National Day.
教练站在操场中央,认真地检阅着队员们的训练成果。
Huấn luyện viên đứng giữa sân tập, nghiêm túc kiểm tra kết quả huấn luyện của các đội viên.
Standing in the center of the field, the coach carefully inspected the results of the team members' training.
历史将检阅我们在这一时期做出的所有决定。
Lịch sử sẽ kiểm chứng toàn bộ những quyết định mà chúng ta đưa ra trong giai đoạn này.
History will judge all the decisions we have made during this period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây