Hán Việt:KHOẢNH••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
匕Chủy+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
顷
khoảnh khắc; khoảnh đất
匕
Bộ Chủy (biến thể)
Phía trái
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)

Hình ảnh minh họa

顷
khoảnh khắc; khoảnh đất
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / lượng từ
VINghĩa:khoảnh khắc; khoảnh đất
ENTiếng Anh:A short while; qing, old land unit.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
大雨顷刻而至。
Cơn mưa to ập đến trong chốc lát.
The heavy rain came all of a sudden.
#2
顷刻间,天空布满了乌云。
Trong chốc lát, bầu trời đã phủ đầy mây đen.
In an instant, the sky was covered with dark clouds.
#3
请在此稍候,经理少顷就来。
Xin hãy đợi ở đây một chút, giám đốc sẽ đến trong chốc lát.
Please wait here a moment; the manager will be here shortly.
#4
俄顷,一阵狂风吹过。
Một lúc sau, một trận cuồng phong thổi qua.
A moment later, a gust of wind blew past.
#5
他的怒火顷刻间化为乌有。
Cơn giận của anh ấy tan biến trong chốc lát.
His anger vanished in an instant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây