Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
qǐng
HSK 3
khoảnh khắc; khoảnh đất
Hán Việt:KHOẢNH••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
匕Chủy+页Hiệt

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

顷
qǐng
khoảnh khắc; khoảnh đất
匕
Bộ Chủy (biến thể)bǐ
Phía trái
页
Bộ Hiệt (giản thể)yè
Đầu (bên phải)
Bộ Hiệt (giản thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Người ngồi nghiêng mình (匕) ngoái đầu (页) nhìn lại chỉ trong một cái chớp mắt, chỉ khoảng đất rộng trăm mẫu hoặc khoảnh khắc (顷).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / lượng từ
VINghĩa:khoảnh khắc; khoảnh đất
ENTiếng Anh:A short while; qing, old land unit.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
dàyǔ大雨qǐngkè顷刻ér而zhì至。
Cơn mưa to ập đến trong chốc lát.
The heavy rain came all of a sudden.
#2
qǐngkèjiān顷刻间,tiānkōng天空bùmǎn布满le了wūyún乌云。
Trong chốc lát, bầu trời đã phủ đầy mây đen.
In an instant, the sky was covered with dark clouds.
#3
qǐng请zài在cǐ此shāohòu稍候,jīnglǐ经理shǎo少qǐng顷jiù就lái来。
Xin hãy đợi ở đây một chút, giám đốc sẽ đến trong chốc lát.
Please wait here a moment; the manager will be here shortly.
#4
é俄qǐng顷,yí一zhèn阵kuángfēng狂风chuī吹guò过。
Một lúc sau, một trận cuồng phong thổi qua.
A moment later, a gust of wind blew past.
#5
tā他de的nù怒huǒ火qǐngkèjiān顷刻间huàwéiwūyǒu化为乌有。
Cơn giận của anh ấy tan biến trong chốc lát.
His anger vanished in an instant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây