抹
一丨一一一丨ノ丶
8
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Tay (扌) lau sạch đến tận cuối (末), quết qua bề mặt, quét 抹.
Thành phần cấu tạo
抹
bôi, lau; xóa; quẹt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
末
Mạt
Cuối / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (19)
Định nghĩa (3)
1
động từ (đọc 'mǒ')
Nghĩa:bôi, phết, lau, xóa bỏ.
Ví dụ (5)
他把额头上的汗抹掉。
Anh ấy lau sạch mồ hôi trên trán.
她连忙抹去了眼泪。
Cô ấy vội vàng lau đi nước mắt.
他正在用湿布抹桌子。
Anh ấy đang dùng khăn ướt để lau bàn.
妈妈给我的伤口抹了点药。
Mẹ bôi (quét) chút thuốc lên vết thương của tôi.
工人们正在墙上抹水泥。
Các công nhân đang quét (trát) xi măng lên tường.
2
động từ (đọc 'mā')
Nghĩa:lau, chùi, quẹt nhanh.
Ví dụ (3)
他把桌子抹了一遍。
Anh ấy lau bàn một lượt.
请用布抹干净。
Hãy dùng khăn lau sạch.
她抹了抹眼泪。
Cô ấy lau nước mắt.
3
động từ (đọc 'mò')
Nghĩa:bôi, lau; xóa; quẹt
Ví dụ (3)
汽车拐弯时抹过路口。
Xe vòng qua ngã tư khi rẽ.
他从墙角抹过去。
Anh ấy vòng lướt qua góc tường.
船沿着岸边抹过去。
Con thuyền lướt vòng qua ven bờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây