Hán Việt:HÀNG••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨ノ丶丶一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc+亢Kháng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
杭
cọc, Hàng Châu
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)

亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

杭
cọc, Hàng Châu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cọc, Hàng Châu
ENTiếng Anh:Hangzhou, cross a river
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
杭州是一个非常美丽的城市。
Hàng Châu là một thành phố rất xinh đẹp.
Hangzhou is a very beautiful city.
#2
俗话说,上有天堂,下有苏杭。
Tục ngữ có câu, trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng (Tô Châu và Hàng Châu).
As the saying goes, "Above there is heaven; below there are Suzhou and Hangzhou."
#3
她买了一条杭州出产的丝绸围巾。
Cô ấy đã mua một chiếc khăn lụa sản xuất tại Hàng Châu.
She bought a silk scarf made in Hangzhou.
#4
我们计划明天坐高铁去杭州。
Chúng tôi dự định ngày mai đi tàu cao tốc đến Hàng Châu.
We plan to take the high-speed rail to Hangzhou tomorrow.
#5
杭帮菜的口味通常比较清淡。
Khẩu vị của ẩm thực Hàng Châu thường khá thanh đạm.
Hangzhou cuisine is usually rather light in flavor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây