妮
フノ一フ一ノノフ
8
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Phụ nữ (女) nhỏ (尼 âm đọc), cô bé dễ thương, bé gái 妮.
Thành phần cấu tạo
妮
cô gái, bé gái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
尼
Ni
Ni / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cô gái, bé gái
Ví dụ (5)
这小妮子真聪明。
Cô bé này thật thông minh.
那个胖乎乎的妮子是谁?
Cô bé mũm mĩm kia là ai vậy?
她生了个胖妮儿。
Cô ấy đã sinh một bé gái bụ bẫm.
你这小妮子,又在捣鬼了。
Cái cô bé này, lại giở trò quỷ quái rồi.
谁家的妮儿长得这么水灵?
Bé gái nhà ai mà trông xinh xắn thế này?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây