开溜
—
Phân tích từ 开溜
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lẻn đi, lén trốn đi, chuồn
Ví dụ (3)
聚会还没结束,他就悄悄开溜了。
Buổi tiệc vẫn chưa kết thúc, anh ấy đã âm thầm lẻn đi mất.
看到老板脸色不对,他赶紧找个借口开溜。
Thấy sắc mặt ông chủ không tốt, anh ta vội vàng tìm cớ chuồn đi.
犯了错误就要勇敢面对,不能一味想着开溜。
Đã phạm sai lầm thì phải dũng cảm đối mặt, không thể lúc nào cũng nghĩ đến chuyện chuồn đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây